AI Pager
Personal Edition
Thiết bị trợ lý AI cá nhân dạng wearable. Nhận thông báo, ghi âm khi nhấn nút, gửi yêu cầu lên AI Gateway và phát phản hồi bằng giọng nói — qua Wi-Fi hoặc 4G.
Thông số sản phẩm mục tiêu
Thiết kế vật lý
| Kích thước mục tiêu | 65 × 42 × 15 mm |
| Trọng lượng mục tiêu | 45–65 g |
| Màn hình | E-Ink 2.13", mono |
| Pin mục tiêu | Li-Po 1.500 mAh |
| Sạc | USB-C |
| Đeo | Kẹp áo / dây đeo |
Chức năng cốt lõi
- Nhận thông báo và cảnh báo ưu tiên.
- Push-to-Talk để hỏi AI.
- AI trả lời bằng âm thanh và văn bản.
- Hiển thị lịch, nhắc việc, inbox.
- Rung khi có thông báo quan trọng.
- Wi-Fi ưu tiên, LTE dự phòng/độc lập.
- OTA firmware và quản lý thiết bị từ cloud.
Danh sách mua linh kiện
Mua linh kiện theo hai đợt. Đợt 1 kiểm chứng MCU, màn hình, audio. Đợt 2 mới mua LTE và hệ nguồn sau khi xác nhận đúng SKU, băng tần và sơ đồ điện.
| Hạng mục | Thông số / lựa chọn | Số lượng | Ghi chú mua hàng |
|---|---|---|---|
| MCU | ESP32-S3 DevKitC-1, N8R8 hoặc N16R8 | 1 | Ưu tiên PSRAM; kiểm tra đúng biến thể board. |
| Màn hình | E-Ink 2.13", SPI, đen trắng, thường 250×122 | 1 | Chọn module có tài liệu driver và pinout rõ. |
| 4G | Quectel EG915U Cat 1 bis hoặc dev board tương đương | 1 | Phải xác nhận SKU/băng tần Việt Nam, UART, nguồn và anten. |
| Microphone | INMP441 I2S MEMS | 1 | Logic 3.3V; cần kiểm tra chân L/R. |
| Audio amplifier | MAX98357A I2S | 1 | Loa đấu vào SPK+/SPK-, không nối một đầu loa xuống GND. |
| Loa | Mini speaker 4Ω/8Ω, công suất phù hợp board amp | 1 | Chọn theo khoang vỏ và công suất thực. |
| Pin | Li-Po 3.7V, khoảng 1.500mAh, có bảo vệ | 1 | Kiểm tra kích thước, dòng xả và chứng từ an toàn. |
| Power management | Charger có power-path + regulator phù hợp | 1 bộ | Không dùng mạch sạc đơn giản nếu vừa sạc vừa chạy tải. |
| Rung | Coin vibration motor + MOSFET driver | 1 | Không cấp motor trực tiếp từ GPIO. |
| Phụ kiện | Nút nhấn, tụ, điện trở, dây, breadboard, USB data | 1 bộ | Chuẩn bị linh kiện thay thế. |
| Cơ khí | Vỏ in 3D, kẹp áo, vít, gioăng | 1 bộ | Chỉ làm vỏ sau khi xác nhận kích thước board/pin/anten. |
Ngân sách dự kiến
| Nhóm | Dự toán (VNĐ) |
|---|---|
| ESP32-S3 và linh kiện điều khiển | 700.000–1.000.000 |
| E-Ink và audio | 500.000–900.000 |
| LTE module + anten + SIM | 1.200.000–2.000.000 |
| Pin và power management | 400.000–700.000 |
| PCB thử nghiệm, dây và phụ kiện | 500.000–800.000 |
| Vỏ prototype | 300.000–500.000 |
| Dự phòng linh kiện thay thế | 500.000–800.000 |
| AI cloud và thử nghiệm | 500.000–1.000.000 |
| Tổng dự kiến | 4.600.000–7.700.000 |
Giá kế hoạch, không phải báo giá/tồn kho đã xác nhận. Chưa gồm công phát triển, vận chuyển, thuế, kiểm định và chứng nhận thương mại. Giữ phần còn lại trong trần 5–10 triệu làm dự phòng.
Kiến trúc phần cứng
SPI
MCU
UART
Bus
Mainboard
ESP32-S3, NVS, GPIO, SPI, I2S, UART, quản lý nguồn và trạng thái thiết bị.
Communication
LTE module, SIM, anten LTE, UART AT command; Wi-Fi tích hợp trong ESP32-S3.
Peripheral
E-Ink, microphone, speaker, motor rung, nút bấm và USB-C.
Power
Pin Li-Po có bảo vệ, charger có power-path, rail nguồn riêng phù hợp modem và MCU.
GPIO pin map đề xuất
| GPIO ESP32-S3 | Thiết bị | Tín hiệu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| GPIO10 | E-Ink | CS | SPI chip select |
| GPIO11 | E-Ink | MOSI | SPI data |
| GPIO12 | E-Ink | SCK | SPI clock |
| GPIO9 | E-Ink | DC | Data / command |
| GPIO14 | E-Ink | RST | Reset |
| GPIO15 | E-Ink | BUSY | Busy status |
| GPIO4 | I2S mic + speaker | BCLK | Clock dùng chung |
| GPIO5 | I2S mic + speaker | WS/LRCLK | Clock dùng chung |
| GPIO6 | INMP441 | SD / DIN | Mic data vào ESP32 |
| GPIO7 | MAX98357A | DIN / DOUT | Audio data ra loa |
| GPIO17 | LTE UART | ESP TX → modem RX | UART1 |
| GPIO18 | LTE UART | ESP RX ← modem TX | UART1 |
| GPIO1 | PTT button | Input | Active low, pull-up |
| GPIO2 | Action button | Input | Active low, pull-up |
| GPIO8 | Vibration MOSFET | Output | Điều khiển qua transistor/MOSFET |
Nguyên tắc đấu dây
- INMP441: VDD 3.3V, GND chung; cấu hình chân L/R đúng theo module.
- MAX98357A: cấp nguồn đúng thông số board; loa đấu SPK+ và SPK-.
- E-Ink: kiểm tra VCC, mức logic và thứ tự chân theo đúng revision.
- LTE: TX/RX đấu chéo; UART logic phải tương thích điện áp module.
- Motor rung: dùng MOSFET và diode/bảo vệ phù hợp loại motor.
- Không dùng GPIO strap/USB/UART mặc định nếu board cụ thể đang chiếm dụng các chân đó.
Firmware ESP-IDF
Cấu trúc thư mục
pager_config.h
main.c – skeleton điều khiển PTT
Component cần triển khai
| Component | Trách nhiệm |
|---|---|
| Device Manager | Trạng thái, boot, cấu hình, watchdog |
| Display Manager | Render E-Ink, partial/full refresh |
| Network Manager | Wi-Fi, LTE, failover, reconnect |
| Audio Manager | I2S capture/playback, PCM/WAV, DMA |
| Button Manager | Debounce, PTT press/release, action |
| Notification Engine | Ưu tiên, rung, hiển thị, ACK |
| AI Client | HTTPS upload, nhận text/audio response |
| Power Manager | Sleep, modem power, battery telemetry |
| OTA Manager | Firmware update có xác thực |
Lệnh build và flash
Skeleton trên chưa phải firmware hoàn chỉnh. Cần bổ sung I2S, E-Ink driver, UART AT command, Wi-Fi/LTE transport, MQTT, HTTPS, audio codec/packetization, retry và OTA.
Backend & Self-hosted AI Gateway
Wi-Fi / LTE
Fastify
Memory
Queue / Cache
MQTT
Adapters
Self-hosted AI nghĩa là GO’Cheap tự vận hành gateway, agent orchestration, memory, device registry và quyền thực thi tool. Model có thể là cloud API hoặc model tự host; không cần tự huấn luyện LLM ở V1.
Backend stack
| Layer | Technology | Vai trò |
|---|---|---|
| API | Node.js + TypeScript + Fastify | HTTP API, validation, auth |
| Database | MongoDB | Users, devices, messages, memory |
| Cache/queue | Redis | Session, queue, retry, rate limit |
| Device messaging | EMQX MQTT | Push notification, heartbeat, ACK |
| AI orchestration | Node.js service | Intent, tools, context, policy |
| STT/TTS | Provider adapters | Speech-to-text / text-to-speech |
| LLM | Provider interface | GPT, Claude, Gemini, Ollama/vLLM |
| Deploy | Docker Compose | Dev / staging |
Project structure
Cài đặt dependencies
LLM provider interface
AI service – logic tối thiểu
API & MQTT protocol
HTTP endpoints
| Method | Endpoint | Mục đích |
|---|---|---|
| POST | /api/v1/devices/register | Đăng ký / provisioning thiết bị |
| POST | /api/v1/devices/heartbeat | Heartbeat, battery, network |
| POST | /api/v1/ai/voice | Upload WAV và nhận AI response |
| POST | /api/v1/ai/chat | Text chat / test từ dashboard |
| GET | /api/v1/messages/inbox | Đồng bộ inbox |
| POST | /api/v1/messages/send | Gửi thông báo tới pager |
| POST | /api/v1/notifications/read | ACK đã đọc |
| POST | /api/v1/devices/ota | Điều phối cập nhật firmware |
MQTT topics
Notification payload
Voice interaction flow
Audio V1: mono, 16kHz, 16-bit PCM, giới hạn 15 giây/lần; có thể đóng gói WAV để đơn giản hóa xử lý. Cần giới hạn kích thước upload và thời gian xử lý.
Bảo mật, quyền riêng tư và an toàn nguồn
Device security
- Device ID duy nhất.
- Credential/chứng thư riêng từng thiết bị.
- TLS cho HTTPS và MQTT.
- Thu hồi thiết bị từ dashboard.
- Không dùng password MQTT chung.
Data privacy
- Chỉ ghi âm khi nhấn PTT.
- Thông báo rõ khi microphone đang ghi.
- Giới hạn thời gian lưu audio.
- Mã hóa dữ liệu nhạy cảm.
- Quản lý quyền truy cập memory.
AI action policy
- Phân biệt trả lời và hành động.
- Yêu cầu xác nhận trước khi gửi email/gọi điện.
- Không tự ý chuyển tiền hoặc xóa dữ liệu.
- Ghi log hành động và kết quả.
Electrical safety
- Pin có bảo vệ và nguồn đúng tải.
- Không sạc pin hỏng/phồng.
- Kiểm tra nhiệt khi sạc và phát LTE.
- Không đeo prototype nóng hoặc chưa cách điện.
- Chưa dùng thương mại trước kiểm định.
Lộ trình phát triển
14 ngày đầu – MVP integration sprint
Chốt ESP32-S3, E-Ink, I2S, LTE dev board, pin và power-path. Kiểm tra SKU/band LTE và tài liệu nguồn.
Flash ESP-IDF; test GPIO, màn hình, microphone, speaker và nút PTT độc lập.
Docker, Fastify API, MongoDB, Redis, EMQX, device authentication và test notification.
Audio upload, STT, LLM adapter, TTS, memory tối thiểu và trả kết quả.
PTT, Wi-Fi, LTE, notification MQTT, ACK, đo pin và kiểm thử lỗi mạng.
Roadmap 8 tuần
| Giai đoạn | Thời gian | Deliverable |
|---|---|---|
| Hardware PoC | Tuần 1–2 | Thiết bị nhận tin nhắn, test audio, kết nối Wi-Fi/4G. |
| Firmware + Backend | Tuần 3–4 | Device registry, MQTT, API, offline queue, OTA. |
| AI Integration | Tuần 5–6 | PTT, STT, LLM, TTS, reminder, memory. |
| Wearable prototype | Tuần 7–8 | PCB, vỏ 3D, anten, tối ưu pin, test thực địa. |
Checklist nghiệm thu V1
| Metric | Mục tiêu V1 | Cách xác minh |
|---|---|---|
| Notification delivery | ≥99% trong môi trường test có mạng ổn định | Message ID, ACK, retry log |
| Voice response | P95 dưới 8 giây cho câu hỏi ngắn (mục tiêu) | Đo từ PTT release đến audio response |
| Battery | 48 giờ theo profile sử dụng mục tiêu | Test chu kỳ thực tế, đo dòng |
| Weight | Dưới 65g (mục tiêu) | Cân mẫu lắp hoàn chỉnh |
| Offline recovery | Queue và đồng bộ sau khi có mạng | Ngắt mạng có chủ đích |
| OTA | Update có xác thực, rollback khi lỗi | Test firmware staging |
Các giá trị là mục tiêu thiết kế/kiểm thử, không phải kết quả đã đạt được.
Rủi ro và quyết định còn mở
| Rủi ro | Ảnh hưởng | Hành động |
|---|---|---|
| SKU LTE không đúng band | Không đăng ký mạng / hoạt động thiếu ổn định | Xin datasheet và xác nhận band với nhà bán và nhà mạng trước khi mua. |
| LTE sụt áp khi phát | Reset MCU, rớt mạng | Thiết kế rail nguồn riêng, đo dòng đỉnh và sụt áp. |
| I2S full-duplex | Mic/loa lỗi clock hoặc DMA | Kiểm thử cùng controller, shared BCLK/WS, sample rate. |
| Anten bị che bởi cơ thể/vỏ | Sóng yếu khi đeo | Test anten trong vỏ thật, nhiều tư thế đeo. |
| Pin không đạt 48h | Trải nghiệm kém | Duty-cycle LTE, modem sleep, Wi-Fi ưu tiên, đo dòng. |
| AI provider chậm / lỗi | Phản hồi trễ | Timeout, retry có giới hạn, câu trả lời text fallback. |
| Thông báo trùng/mất | Thiếu tin cậy | Message ID, QoS phù hợp, ACK, TTL, deduplication. |
Quyết định cần chốt trước khi đặt hàng
- Chọn chính xác board ESP32-S3 và xác minh GPIO không bị board chiếm dụng.
- Chọn module LTE/development board đúng band Việt Nam và có tài liệu nguồn.
- Chọn loại E-Ink đúng revision, driver và kích thước.
- Chọn nguồn/power-path theo pin và dòng đỉnh LTE.
- Chốt nơi deploy AI Gateway và chính sách lưu audio/memory.
Lệnh chạy và tài liệu tham khảo
Backend local quick start
Docker Compose – dịch vụ dev tối thiểu
Chỉ dùng local/dev. Production cần TLS, secrets management, firewall, auth riêng, persistence/backup và không public MongoDB/Redis.